Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưu lượng" (1)
lưu lượng
Tiếng Anh
Danh từflow rate
Lưu lượng nước sông giảm.
The river’s flow rate has decreased.
Từ liên quan "lưu lượng" (1)
lưu lượng giao thông
Tiếng Anh
Danh từtraffic volume
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.
Cụm từ "lưu lượng" (4)
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.
Lưu lượng nước sông giảm.
The river’s flow rate has decreased.
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
Vehicle traffic is expected to increase significantly.
Chính quyền tăng lưu lượng xả nước từ hồ chứa Mật Vân.
The authorities increased the water discharge from the Miyun Reservoir.
